bringing close together
Định nghĩa
Danh từ: Hành động đưa lại gần nhau hoặc kết hợp lại với nhau, đặc biệt là các mép mô bị cắt trong y học.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện hành động đưa các mép vết thương lại gần nhau một cách cẩn thận để đảm bảo quá trình lành vết thương diễn ra tốt.)
- (Hành động đưa các mảnh xương gãy lại gần nhau là cần thiết để phục hồi thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bringing close together of tissues": thường được dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật để chỉ việc khâu hoặc nối các mô.
- The bringing close together of the torn ligaments required multiple stitches. (Hành động đưa các dây chằng bị rách lại gần nhau đòi hỏi nhiều mũi khâu.)
"bringing close together in a broader sense": có thể dùng trong các ngữ cảnh không y khoa, chỉ sự kết nối hoặc hợp nhất.
- The bringing close together of different cultures through trade fosters mutual understanding. (Hành động đưa các nền văn hóa khác nhau lại gần nhau thông qua thương mại thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Coaptation (danh từ): thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, chỉ sự kết hợp các mép mô.
- Coaptation of the wound edges is crucial for healing. (Sự kết hợp các mép vết thương là rất quan trọng cho quá trình lành vết thương.)
- Approximation (danh từ): hành động đưa lại gần nhau.
- Approximation of the bone fragments was achieved with a clamp. (Hành động đưa các mảnh xương lại gần nhau đã được thực hiện bằng một cái kẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Union: sự hợp nhất, kết hợp.
- Convergence: sự hội tụ, đưa lại gần nhau.
- Joining: sự nối lại, kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring together: mang lại gần nhau, kết hợp.
- The therapist helped bring together the two opposing parties. (Nhà trị liệu đã giúp đưa hai bên đối lập lại gần nhau.)
- Close up: khâu lại, đóng lại (vết thương).
- The nurse closed up the incision after the surgery. (Y tá đã khâu lại vết mổ sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "Bringing close together the pieces": đưa các mảnh vỡ lại với nhau, thường dùng để chỉ việc hàn gắn hoặc khôi phục.
- After the argument, they focused on bringing close together the pieces of their relationship. (Sau cuộc cãi vã, họ tập trung vào việc hàn gắn các mảnh vỡ của mối quan hệ.)